Biên Niên Sử Ác Ma
Advertisement
Tiếng Nhật Romaji Tiếng Anh Dịch
アイシケル条約 Aishikeru Jouyaku Aishikeru Treaty Hiệp ước Aishikeru
アカシックレコーダー Akashikkurekoodaa Akashic Recorder Akashic Recorder
アルモガ・モバーレズ Arumoga Mobaarezu Almoga Mobare Almoga Mobarez
エヴィリオス旅行記 Eviriosu Ryokouki An Evillious Travel Journal Evillious Lữ Hành Kí
アオタコ Aotako Aotako Aotako
アスモディン人 Asumodin Jin Asmodean Người Asmodean
バエム Baemu Baemu Baemu
ベルゼニア人 Beruzenia Jin Beelzenian Người Beelzenia
ベルヘン虫 Berhen Chuu Bergen Bug Bọ Bergen
ブラックボックス Burakkubokkusu Black Box Black Box
BLACKBOX BLACKBOX Black Box Black Box
黒い箱 Kuroi Hako Black Box Black Box
黒き箱 Kuroki Hako Black Box Black Box
BLACKBOX TYPE S BLACKBOX TYPE S Black Box Type S Black Box Type S
Blackbox Type X Blackbox Type X Blackbox Type X Black Box Type X
ブラック・ヴァルキュリア Burakku Varukyuria Black Valkyria Người da đen Valkyria
ブラッド・グレイヴ Buraddo Gureivu Blood Grave Huyết Mộ
洗脳 Sen'no Brainwashing Thuật Tẩy não
捕縛の魔術 Hobaku no Majutsu Capture Spell Ma Thuật Bắt giữ
クロックワーク・デーモン Kurokkuwaaku Deemon Clockwork Demon Clockwork Demon
ぜんまい使い(クロックワーカー) Kurokkuwaakaa Clockworker Clockworker
クライムワン Kuraimuwan Climb One Climb One
ぜんまい仕掛けの子守唄 Zenmaijikake no Komoriuta Clockwork Lullaby Khúc hát ru của Cỗ máy Đồng hồ
クロックワークの秘術 Kurokkuwaaku no Hijutsu Clockwork Secret Art Thời Kế Bí Thuật
クロックワーカーズ・ドール Kurokkuwaakaasu Dooru Clockworker's Doll Clockworker's Doll
創世少女 Sousei Shoujo Creation Girl Sáng Thế Thiếu Nữ
けいやく Keiyaku Contract Khế ước
契約 Keiyaku Contract Khế ước
契約者 Keiyakusha Contractor Khế Ước Giả (Người lập khế ước)
けいやく者 Keiyakusha Contractor Khế Ước Giả (Người lập khế ước)
屍兵 Shihei Corpse Soldiers Thi binh
キューピット・ホーン Kyuupitto Hoon Cupid Horn Cupid Horn
キューピット・ホーンのネックスープ Kyuupitto Hoon no Nekku Suupu Cupid Horn Neck Soup Cupid Horn Neck Soup
大罪契約者 Taizai keiyakusha Deadly Sin Contractor Đại Tội Khế Ước Giả
デミランブ豚 Demiranbu Buta Demilamb Pig Lợn Demilamb
悪魔契約者 Akuma Keiyakusha Demon Contractor Ác Ma Khế Ước Giả (Người lập khế ước với Ác ma)
大罪の悪魔 Taizai no Akuma Demons of Sin Ác Ma Đại Tội
探知魔法 Tanchi Mahou Detection Magic Tham Tri Ma Pháp
地球人 Chikyuu Jin Earthling Người trái đất
魔道東方録 Madou Touhou Roku Eastern Magic Record Đông Phương Ma Đạo Ghi Chú
エルフェ人 Erufe Jin Elphe Người Elphe
終末少年 Shuumatsu Shounen Ending Boy Chung Mạt Thiếu Niên
閻都 Eto Eto Eto
エーヴ Eevu Ev Ev
EVILS THEATER II EVILS THEATER II Evils Theater II Nhà hát Ác ma II
悪魔祓い Akuma Harai Exorcism Thuật Trừ tà
フィーネ Fiine Finé Finé
炎魔術 Honou Majutsu Fire Magic Hỏa Thuật
花火銃 Hanabi Juu Fireworks Gun Súng Pháo Hoa
五色デザートの盛り合わせ Goshiki Dezaato no Moriawase Five Colored Dessert Platter Ngũ Sắc Tráng miệng Tổng hợp
プラトーの花 Puratoo no Hana Flower of the Plateau Đóa Hoa Cao Nguyên|Đóa Hoa Cao Nguyên
ルシフェニアの四枚鏡 Rushifenia no Yonmai Kagami Four Mirrors of Lucifenia Tứ Phần Kính Lucifenia
森の精霊 Mori no Seirei Forest Spirits Tinh linh Rừng cây
花火銃 Hanabi Juu Fireworks Gun Súng Pháo Hoa
フリージス Furiijisu Freezis Freezis
フリージス童話 Furiijisu Douwa Freezis Fairy Tales Đồng Thoại Freezis
人造体(ghoul child) ghoul child Ghoul Child Thể Nhân Tạo (Ghoul Child)
gift gift Gift Gift
ギネ・ドール Gine Dooru Gine Doll Gine Doll
Kami Gods Thần
グラス・オブ・コンチータ Gurasu obu Konchiita Glass of Conchita Ly thủy tinh của Conchita
Kami Gods Thần
黄金の鍵 Kin no Kagi Golden Key Chìa khóa Hoàng kim
グリオニアン・プラトー・ローズ Gurionian Puratoo Roozu Greeonian Plateau Rose Hoa hồng Cao nguyên Greeonian
グリムジエンド Gurimujiendo Grim the End Grim the End
グーラ病 Guura Byou Gula Disease Bệnh Gula
her her HER HER
遺伝性悪意栽培者 Idensei Akui Saibaisha Hereditary Evil Raiser Di truyền Tính Ác Ý Tài bồi Nhân
hereditary evil raiser syndrome hereditary evil raiser syndrome Hereditary Evil Raiser Syndrome Hội chứng HER
人間 Ningen Humans Con người
催眠術 Saimin Jutsu Hypnosis Thôi miên
不定形状記憶物質 Futei Keijou Kioku Busshitsu Indeterminate Form State Memory Matter Bất định Hình Trạng Ký ức Vật chất
系譜者 Keifusha Inheritors Người thừa kế
刻字印 Kokuji Shirushi Inscription Marks Khắc Tự Ấn
イレギュラー Iregyuraa Irregulars Bất Thường
蛇姫 Jahime Jahime Jahime
蛇国人 Jakoku Jin Jakokuese Người Jakoku
カヨの鋏 Kayo no Hasami Kayo's Scissors Cặp kéo của Kayo
レヴィアンタ人 Revianta Jin Leviantan Người Levianta
レヴィン聖書 Revin Seisho Levin Bible Levin Thánh Thư
ループ・オクトパス族 Ruupu Okutopasu Zoku Loop Octopus Loop Octopus
喪失リスト Soushitsu Risuto Lost List Danh sách Mất tích
ルシフェニア人 Rushifenia Jin Lucifenian Người Lucifenia
Ma(メム・アレフ) Ma (Memu Arefu) Ma (Mem Aleph) Ma (Mem Aleph)
魔道師 Madoushi Mage Ma Đạo Sư
魔術 Majutsu Magic Ma thuật
魔具 Magu Magic Tools Ma Cụ
魔法の道具 Mahou no Dougu Magic Tools Công Cụ Ma Thuật
マイスティア人 Maisutia Jin Maistian Người Maistia
マーロン人 Maaron Jin Marlon Người Marlon
マーロン・スプーン Maaron Supuun Marlon Spoon Chiếc muỗng Marlon
仮面族 Kamen Zoku Mask Clan Giả Diện Tộc
意思を持つ仮面 Ishi wo Motsu Kamen Masks with Wills Mặt nạ có ý chí
マスター・オブ・ザ・デーモン Masutaa Obu Za Deemon Master of the Demon Chủ nhân của Ác ma
陰陽師 Onmyouji Medium Âm Dương Sư
メラルガダケ Merarugadake Melalga Mushroom Nấm Mellalga
精神世界 Seishinsekai Inner Psychological World Thế giới Tinh thần
千年樹 Sennenju Millennium Tree Thiên Niên Thụ
泥人形 Doro Ningyou Mud Dolls Hình Nhân Bùn
無国人 Mukoku Jin Mukokuese Người Mukoku
ネチュハ Nechuha Nechuha Nechuha
NEO BLACKBOX NEO BLACKBOX Neo Black Box Neo Black Box
原罪 Genzai Original Sin

Nguyên Tội Vật Ngữ#Nguyên Tội|Nguyên Tội

アウトロー Autoroo Outlaws Outlaws
紙の悪魔 Kami no Akuma Paper Demon Ác quỷ giấy
ポムの実 Pomu no Mi Pome Fruit Quả Pome
悪魔憑き Akuma Tsuki Possession Chiếm hữu
予知夢 Yochi Yume Prophetic Dream Dự Tri Mộng
Batsu Punishment Trừng phạt
紫色の夢 Murasakiiro no yume Purple Dream Tử Sắc Mộng
Re_birthday Re_birthday Re_birthday Re_birthday
再誕 (リ・バースデー) Ri Baasudee Re_birthday Tái Sinh (Re_birthday)
あかいくつのぱれーど Akai Kutsu no Pareedo Red Shoe Parade Diễu hành Giày Đỏ
転生 Tensei Reincarnation Chuyển sinh
転生術 Tensei Jutsu Reincarnation Arts Chuyển sinh Thuật
ローラム鳥 Rooramu Tori Rollam Bird Chim Rollam
ロイヤル・ヴィクトリシア号 Roiyaru Vikutorishia Gou Royal Victoricia Royal Victoricia
書き手 Kakite Scribe Thư Thủ
封印術 Fuuin Jutsu Seal Spell Thuật Phong ấn
神の種 Kami no Tane Seed of God Hạt của Thần
悪意の種 Akui no Tane Seed of Malice Hạt giống Ác Ý
セプト Seputo Sept Sept
シャド・ムン Shado Mun Shadow Moon Shadow Moon
まじない師 Majinai Shi Shaman Thầy lang
貝殻ぺンダント Kaigara Pendanto Shell Pendant Vòng cổ vỏ sò
式神 Shikigami Shikigami Thức Thần
Tsumi Sin Tội lỗi
ガラスの小瓶 Garasu no Kobin Small Glass Bottle Chai thủy tinh nhỏ
Tamashii Soul Hồn
呪歌 Noroiuta Spell Song Bài ca Thần chú
精霊 Seirei Spirits Tinh linh
精神データ Seishin Deeta Spirit Data Dữ liệu tinh thần
転身の術 Tenshin no Jutsu Swap Technique Thuật Chuyển Thân
『転身』-マインドタイプ "Tenshin"- Maindo Type Swap- Mind Type Chuyển Thân - Mind Type
スベルンクック Suberunkukku Swernküche Swernküche
タサン豚 Tasan Buta Tasan Pig Lợn Tasan
あくのむすめ Aku no Musume The Daughter of Evil Ác chi Nương
公爵と四人の女 Koushaku to Yon Nin no Onna The Duke and the Four Women Công tước và Tứ Nữ nhân
タイタニス号 Taitanisu Gou Titanis Titanis
転移禁術 Teni Kin Jutsu Transference Forbidden Arts Chuyển Di Cấm Thuật
トラウベンの実 Torauben no Mi Trauben Fruit Quả Trauben
トラウベンジャム Toraubenjamu Trauben Jam Trauben Jam
いつきのおとめ Itsuki no Otome Tree Maiden Thụ Ất Nữ
黄昏 Tasogare Twilight Hoàng Hôn
レヴィアンタの双剣 Revianta no Souken Twin Blades of Levianta Song Kiếm Levianta
神の双子 Kami no Futago Twins of God Song Sinh của Thần
タイプB Taipu B Type B Type B
タイプE Taipu E Type E Type E
タイプH Taipu H Type H Type H
タイプL Taipu L Type L Type L
タイプS Taipu S Type S Type S
鍵開けの魔術 Kagiake no Majutsu Unlock Magic Mở Khóa Thuật
吸血娘 ヴァニカ=コンチータ Kyuuketsujou Vanika Konchiita Vampiress Vanika Conchita Hấp Huyết Nương Conchita
venom (洗脳薬) Sen'nouyaku Venom Venom (Tẩy Não Dược)
ヴェノム・ソード Venomu Soodo Venom Sword Thanh kiếm Venom
とてもすごいネギ Totemo Sugoi Negi Very Amazing Green Onion Cây hành rất kỳ diệu
とてもすこいタコ Totemo Sugoi Tako Very Amazing Octopus Bạch tuộc rất kỳ diệu
大罪の器 Taizai no Utsuwa Vessels of Deadly Sin Kim Khí Đại Tội
世界悪魔事典 Sekai Akuma Jiten World Demon Encyclopedia
魔女 Majo Witch Ma nữ
逢魔が時 Oumagatoki Witching Hour Phùng Ma Thì
魔女狩り令 Majo Kari Rei Witch Hunting Ordinance Lệnh Giết Ma nữ
妖魔 Youma Wraith Yêu ma
ヤミガラスと三匹のキツネ Yami Garasu to San Hiki no Kitsune The Dark Crow and the Three Little Foxes Yamiglass và Ba con cáo
ヤツキ・ロペラ Yatsuki Ropera Yatski L'Opera Yatski L'Opera
ユキナズナの紙 Yukinazuna no Kami Yukinazuna Paper Giấy Yukinazuna
ジズ・ティアマ Jizu Tiama Ziz Tiama Ziz Tiama