Biên Niên Sử Ác Ma
Advertisement

Thống nhất một số thuật ngữ hay dùng trên wiki EC

Các gia đình / Families

  • Quy ước:
    1. Gia tộc: Giàu hoặc có ảnh hưởng lớn về mặt chính trị.
    2. Dòng họ: Không nổi bật về mảng chính trị nhưng tồn tại trong thời gian dài.
    3. Nhà: Ít thành viên, thời gian tồn tại không lâu, không tạo ra sự kiện nào nổi bật.
    4. Riêng Thể loại: Families thì để là Thể loại: Gia đình
Tiếng Anh Dịch
Abelard Family Gia tộc Abelard
Asayev Family Dòng họ Asayev
Ausdin Family Gia tộc Ausdin
Avadonia Family Nhà Avadonia
Beelzenian Imperial Family Hoàng Gia Beelzenia
Blankenheim Family Gia tộc Blankenheim
Calgaround Family Gia tộc Calgaround
Clockworker Family Nhà Clockworker
Conchita Family Gia tộc Conchita
Corpa Family Gia tộc Corpa
Elphen Royal Family Vương Gia Elphen
Felix Family Gia tộc Felix
Freezis Family Gia tộc Freezis
Phutapie Family Nhà Phutapie
Glassred Family Gia tộc Glassred
Jaakko Family Dòng họ Jaakko
Lang Clan Tộc Rangu
Langley Family Nhà Langley
Li Family Gia tộc Li
Lucifenian Royal Family / d'Autriche Family Vương Thất Lucifenia / Gia tộc d'Autriche
Marlon Family / Marlon Royal Family Gia tộc Marlon / Vương Gia Marlon
Miroku Family Nhà Miroku
Moonlit Family Nhà Moonlit
Mouchet Family Gia tộc Mouchet
Netsuma Clan Tộc Netsuma
Octo Family Dòng họ Octo
Rogzé Family Gia tộc Rogzé
Sudou Family Dòng họ Sudou
Venomania Bloodline Dòng máu Venomania
Venomania Family Gia tộc Venomania
Yarera Bloodline / Yarera Family Dòng máu Yarera / Gia tộc Yarera
Zorach Family Dòng họ Zorach

Ma thuật / Magic

Tiếng Anh Dịch
Acceleration Magic Thuật Gia tốc
Brainwashing Magic Thuật Tẩy não
Clockwork Secret Art Thời Kế Bí Thuật
Creation Magic Thuật Kiến tạo
Defense Magic Thuật Phòng ngự
Detection Magic Tham Tri Ma Pháp
Exorcism Magic Thuật Trừ tà
Fire Magic Hỏa Thuật
Healing Magic Thuật Hồi phục
Hypnosis Thôi miên
Ice Magic Băng Thuật
Inscription Runes Khắc Tự Ấn
Lightning Magic Lôi Thuật
Lock Magic Khóa Thuật
Plant Magic Mộc Thuật
Possession Chiếm hữu
Projection Hiện thân
Prophetic Dream Dự Tri Mộng
Reanimation Hồi sinh
Reincarnation Chuyển sinh
Reincarnation Ritual Nghi lễ Chuyển sinh
Sealing Magic Thuật Phong ấn
Spell Songs Bài ca Thần chú
Swap Technique Thuật Chuyển Đổi
Body Swap Technique Thuật Chuyển Thân
Mind Swap Technique Thuật Chuyên Thân-Mind Type
Telekinesis Ngoại lực
Telepathy Cảm tri
Transformation Magic Thuật Biến thân
Water Magic Thủy Thuật
Wind Magic Phong Thuật

Père Noël - Chức vụ

  • First Santa Claus: Santa Claus Đầu tiên
  • Second Dealer: Gian Thương thứ Hai
  • Third Sleep Princess: Công chúa Ngủ mê thứ Ba
  • Fourth Shadow: Bóng Ma thứ Tư
  • Fifth Pierrot: Pierrot thứ Năm
  • Sixth Venom: Nọc Độc thứ Sáu
  • Seventh Magician: Nhà Ma Thuật thứ Bảy
  • Eighth Sniper: Xạ Thủ thứ Tám
Advertisement